Bảng giá tham khảo van bướm
Dưới đây là bảng giá tham khảo danh mục van bướm được tổng hợp từ một số model và nhóm sản phẩm cụ thể . Bảng giúp khách hàng dễ nắm khoảng giá theo từng dòng van bướm như van bướm gang, inox, nhựa, tay gạt, tay quay, wafer, tín hiệu điện, điều khiển điện và điều khiển khí nén.
| Nhóm sản phẩm | Model / Dòng sản phẩm | Kích cỡ áp dụng | Giá tham khảo từ | Giá tham khảo đến |
|---|---|---|---|---|
| Van bướm gang | AUT FIG063 | DN50 – DN600 | 1.300.000 đ | 52.000.000 đ |
| Van bướm gang | SHINYI FBGS | DN50 – DN600 | 1.815.000 đ | 78.328.000 đ |
| Van bướm gang | AUTA 3200H | DN50 – DN600 | 800.000 đ | 34.000.000 đ |
| Van bướm tay gạt | ARV WBH | DN50 – DN200 | 512.000 đ | 2.147.000 đ |
| Van bướm tay gạt | AUT FIG061 | DN50 – DN300 | 530.000 đ | 7.200.000 đ |
| Van bướm tay gạt | AUTA 3110H | DN50 – DN300 | 300.000 đ | 4.400.000 đ |
| Van bướm tay quay | AUT FIG062 | DN50 – DN600 | 880.000 đ | 48.000.000 đ |
| Van bướm tay quay | AUTA 3120H | DN50 – DN600 | 520.000 đ | 28.000.000 đ |
| Van bướm tay quay | SHINYI WBLS | DN50 – DN600 | 1.292.000 đ | 69.010.000 đ |
| Van bướm wafer | ARRV SSB | DN65 – DN200 | 1.041.000 đ | 3.063.000 đ |
| Van bướm tín hiệu điện | SHINYI WBSS | DN50 – DN600 | 1.808.000 đ | 86.160.000 đ |
| Van bướm tín hiệu điện | AUT FIG065 | DN50 – DN300 | 1.030.000 đ | 8.200.000 đ |
| Van bướm tín hiệu điện | AUTA 3300H | DN50 – DN300 | 700.000 đ | 3.500.000 đ |
| Van bướm inox | ARITA ARV-WT112(U) | DN40 – DN250 | 2.079.000 đ | 11.723.000 đ |
| Van bướm inox điều khiển điện | Kosaplus điện ON/OFF | DN50 – DN300 | 5.292.000 đ | 32.078.000 đ |
| Van bướm inox điều khiển điện | Kosaplus điện tuyến tính | DN50 – DN300 | 12.316.000 đ | 55.930.000 đ |
| Van bướm inox điều khiển khí nén | Haitima khí nén ON/OFF | DN50 – DN300 | 4.817.000 đ | 23.357.000 đ |
| Van bướm inox điều khiển khí nén | Haitima khí nén tuyến tính | DN50 – DN300 | 11.873.000 đ | 36.821.000 đ |
| Van bướm nhựa | VANFIT VF5 | Φ21 – Φ220/225 | 1.188.000 đ | 56.160.000 đ |
| Van bướm nhựa | VANFIT VF3 | Φ60 – Φ220/225 | 405.000 đ | 2.286.000 đ |
| Van bướm nhựa điều khiển khí nén | Kosaplus khí nén ON/OFF | DN50 – DN300 | 1.821.000 đ | 13.616.000 đ |
| Van bướm nhựa điều khiển khí nén | Kosaplus khí nén tuyến tính | DN50 – DN300 | 1.734.000 đ | 12.968.000 đ |
| Van bướm nhựa điều khiển điện | Haitima điện ON/OFF | DN50 – DN300 | 3.303.000 đ | 14.167.000 đ |
| Van bướm nhựa điều khiển điện | Haitima điện tuyến tính | DN50 – DN300 | 8.436.000 đ | 18.919.000 đ |
| Van bướm điều khiển điện | SHINYI WEOM (EFMB) | DN50 – DN600 | 8.888.000 đ | 155.368.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển điện | Haitima gang ON/OFF | DN40 – DN500 | 3.715.000 đ | 55.238.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển điện | Haitima gang tuyến tính | DN40 – DN500 | 10.887.000 đ | 69.207.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển điện | Kosaplus gang ON/OFF | DN40 – DN500 | 4.492.000 đ | 83.298.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển điện | Kosaplus gang tuyến tính | DN40 – DN500 | 11.416.000 đ | 113.175.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển khí nén | Haitima gang ON/OFF | DN40 – DN500 | 1.481.000 đ | 46.970.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển khí nén | Haitima gang tuyến tính | DN40 – DN500 | 12.001.000 đ | 57.890.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển khí nén | Kosaplus gang ON/OFF | DN40 – DN600 | 2.232.000 đ | 84.840.000 đ |
| Van bướm gang điều khiển khí nén | Kosaplus gang tuyến tính | DN40 – DN600 | 12.652.000 đ | 95.260.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ áp dụng cho các model và nhóm van bướm cụ thể theo dữ liệu đã cung cấp, không đại diện cho toàn bộ sản phẩm van bướm trên thị trường. Giá được thể hiện theo khoảng từ thấp đến cao của từng model hoặc từng dòng sản phẩm.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi thông số DN, số lượng, vật liệu thân van, dạng điều khiển, áp lực PN, kiểu kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm cho công trình.
Tổng quan
Van bướm là loại van công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất trong đường ống bằng đĩa van xoay quanh trục. Khi đĩa van xoay song song với chiều dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi đĩa xoay vuông góc với dòng chảy, van đóng kín. Nhờ kết cấu gọn, trọng lượng nhẹ và thao tác nhanh, van bướm được dùng rất phổ biến trong các hệ thống cơ điện hiện nay.

Trong thực tế, van bướm xuất hiện nhiều ở hệ thống PCCC, HVAC, cấp thoát nước, trạm bơm, xử lý nước thải, nhà máy sản xuất và đường ống công nghiệp. Thiết bị này phù hợp với các tuyến ống DN lớn vì chi phí thấp hơn nhiều so với van cổng hoặc van bi cùng kích thước. Nếu chọn đúng vật liệu thân, đĩa, gioăng và kiểu điều khiển, van bướm có thể vận hành bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm hoạt động dựa trên chuyển động xoay 90 độ của đĩa van bên trong thân van. Khi người vận hành tác động vào tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén, lực xoắn được truyền qua trục van để làm đĩa van thay đổi góc mở. Góc mở càng lớn thì lưu lượng đi qua càng nhiều, vì vậy van bướm có thể dùng để đóng mở nhanh hoặc điều tiết tương đối trong hệ thống.
TRẠNG THÁI MỞ VAN Dòng chảy -----> -----> -----> +-------------------------+ | | | | | Đĩa van | | | song song | +-------------------------+ TRẠNG THÁI ĐÓNG VAN Dòng chảy -----> X -----> +-------------------------+ | --------- | | Đĩa van | | vuông góc | +-------------------------+ ĐIỀU TIẾT LƯU LƯỢNG Dòng chảy -----> / -----> +-------------------------+ | / | | Đĩa van mở một phần | +-------------------------+
Khi van mở hoàn toàn, đĩa van nằm gần song song với dòng chảy nên lưu chất đi qua với tổn thất áp suất thấp hơn trạng thái đóng một phần. Khi cần giảm lưu lượng, đĩa van được xoay về góc trung gian để thu hẹp tiết diện dòng chảy trong thân van. Tuy nhiên, nếu hệ thống yêu cầu điều tiết chính xác cao, cần chọn van bướm điều khiển tuyến tính hoặc cân nhắc loại van chuyên dụng phù hợp hơn.
Phân loại
Van bướm được phân loại theo kiểu điều khiển, kiểu kết nối, vật liệu chế tạo và môi trường sử dụng. Mỗi nhóm có ưu điểm riêng về tốc độ vận hành, khả năng chịu áp, độ kín và mức độ tự động hóa của hệ thống. Việc phân loại đúng giúp kỹ sư chọn van phù hợp với bản vẽ thiết kế, điều kiện công trường và ngân sách đầu tư.
- Theo kiểu điều khiển: gồm van bướm tay gạt, van bướm tay quay, van bướm điều khiển điện và van bướm điều khiển khí nén.
- Theo kiểu kết nối: gồm van bướm wafer kẹp bích, van bướm lug, van bướm mặt bích và van bướm nối clamp cho một số hệ thống đặc thù.
- Theo vật liệu thân van: gồm gang, gang dẻo, inox, thép carbon, nhựa PVC, uPVC, CPVC hoặc PP tùy môi chất sử dụng.
- Theo ứng dụng: gồm van bướm PCCC, van bướm HVAC, van bướm cấp nước, van bướm nước thải, van bướm hóa chất và van bướm công nghiệp.
Van bướm tay gạt thường dùng cho đường ống nhỏ và thao tác đóng mở nhanh tại chỗ. Van bướm tay quay phù hợp hơn với kích thước DN lớn vì hộp số giúp giảm lực vận hành và kiểm soát góc mở tốt hơn. Với nhà máy, trạm bơm hoặc hệ thống tự động, van bướm điều khiển điện và khí nén giúp kết nối với tủ điều khiển, PLC hoặc hệ BMS.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo van bướm gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ điều khiển và các chi tiết liên kết. Thân van là phần chịu lực chính, được kẹp hoặc bắt bích trực tiếp với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế. Đĩa van nằm trong lòng thân van, xoay quanh trục để đóng mở và tiếp xúc với gioăng nhằm tạo độ kín khi van ở trạng thái đóng.

| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Công dụng kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang dẻo, inox, thép, nhựa | Chịu áp lực đường ống, định hình khoang van và liên kết với mặt bích hoặc phụ kiện đường ống. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, gang bọc cao su, nhựa, thép | Đóng mở dòng chảy, điều tiết lưu lượng và tiếp xúc với gioăng để tạo trạng thái kín. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Truyền lực xoay từ bộ điều khiển xuống đĩa van, đảm bảo chuyển động ổn định và đồng tâm. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Tăng độ kín, chống rò rỉ và bảo vệ thân van trước tác động của môi chất. |
| Bộ điều khiển | Tay gạt, tay quay, điện, khí nén | Tạo lực vận hành để xoay đĩa van theo góc mở mong muốn. |
| Bulông liên kết | Thép mạ, inox | Cố định van với mặt bích, đảm bảo độ kín và độ ổn định khi hệ thống làm việc. |
Van bướm gang có giá thành hợp lý, chịu áp tốt và được sử dụng nhiều trong PCCC, HVAC, cấp nước và xử lý nước. Van bướm inox có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm, môi trường ẩm hoặc ngoài trời. Van bướm nhựa thích hợp với hóa chất ăn mòn nhẹ, nước thải và các hệ thống không yêu cầu áp suất quá lớn.
Ưu điểm và nhược điểm
Van bướm được ưa chuộng nhờ thiết kế gọn, trọng lượng nhẹ và khả năng lắp đặt tốt trên các tuyến ống DN lớn. So với van cổng cùng kích thước, van bướm thường tiết kiệm không gian, chi phí và thời gian thi công hơn. Đây là lựa chọn hiệu quả cho các hệ thống cần đóng mở nhanh, lưu lượng lớn và tần suất vận hành tương đối thường xuyên.
- Kết cấu gọn nhẹ: chiều dài thân ngắn, dễ lắp đặt ở không gian hẹp, đặc biệt với kiểu wafer kẹp bích.
- Đóng mở nhanh: chỉ cần xoay 90 độ để chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoàn toàn.
- Phù hợp DN lớn: chi phí đầu tư thấp hơn nhiều loại van khác khi dùng cho đường ống kích thước lớn.
- Đa dạng điều khiển: có thể dùng tay gạt, tay quay, điện hoặc khí nén tùy mức độ tự động hóa.
- Ứng dụng rộng: dùng được cho nước sạch, nước thải, khí, hóa chất nhẹ, PCCC, HVAC và công nghiệp.
Nhược điểm của van bướm là đĩa van luôn nằm trong dòng chảy nên vẫn tạo một phần cản trở lưu lượng ngay cả khi mở hoàn toàn. Với các hệ thống yêu cầu độ kín tuyệt đối, áp suất cao hoặc điều tiết chính xác, cần chọn đúng dòng van, đúng gioăng và đúng tiêu chuẩn áp lực. Để vận hành ổn định, nên tránh lắp van quá gần co, tê, bơm hoặc vị trí dòng chảy rối mạnh.
Ứng dụng thực tế
Van bướm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống cần đóng mở nhanh, tiết kiệm không gian và kiểm soát lưu lượng lớn. Nhờ có nhiều lựa chọn về vật liệu và kiểu điều khiển, thiết bị này phù hợp cho cả công trình dân dụng, thương mại và nhà máy công nghiệp. Tùy điều kiện vận hành, kỹ sư có thể chọn van bướm gang, inox, nhựa, tay quay, tay gạt hoặc điều khiển tự động.
- Hệ thống PCCC: dùng trên tuyến ống chữa cháy, cụm van phòng bơm, đường ống sprinkler và họng nước để đóng mở nhanh khi bảo trì hoặc phân vùng hệ thống.
- Hệ thống HVAC: lắp trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, cooling tower và bơm tuần hoàn để điều tiết hoặc cô lập từng nhánh đường ống.
- Cấp thoát nước: sử dụng tại trạm cấp nước, trạm bơm, bể chứa, tuyến ống phân phối và hệ xử lý nước thải để kiểm soát dòng chảy.
- Nhà máy công nghiệp: dùng cho dây chuyền sản xuất, hệ thống khí, nước kỹ thuật, hóa chất nhẹ, nước tuần hoàn và các cụm thiết bị phụ trợ.
Trong công trường thực tế, van bướm thường được lắp cùng khớp nối mềm, van 1 chiều, lọc y, đồng hồ áp suất và phụ kiện mặt bích. Cách bố trí này giúp hệ thống dễ bảo trì, giảm rung động và cô lập từng đoạn ống khi cần sửa chữa. Với các hệ thống tự động, van bướm điện hoặc khí nén giúp tối ưu vận hành và giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Cách lựa chọn van phù hợp
Khi chọn van bướm, cần xác định rõ môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước DN và tiêu chuẩn kết nối của đường ống. Với nước sạch, PCCC và HVAC, van bướm gang gioăng EPDM thường là lựa chọn phổ biến vì giá tốt và độ bền ổn định. Với dầu, hóa chất nhẹ hoặc môi trường ăn mòn, nên chọn gioăng NBR, PTFE, Viton hoặc thân inox để tăng tuổi thọ vận hành.
Kích thước DN cần chọn đúng theo đường ống và lưu lượng thực tế, không nên chọn chỉ dựa vào giá hoặc hàng có sẵn. Với DN nhỏ, van tay gạt giúp thao tác nhanh và tiết kiệm chi phí; với DN lớn, van tay quay giúp vận hành nhẹ hơn và kiểm soát góc mở tốt hơn. Nếu hệ thống yêu cầu đóng mở từ xa, cần chọn van bướm điều khiển điện hoặc khí nén theo tín hiệu on/off hoặc tuyến tính.
Người mua cũng cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích như JIS, BS, DIN, ANSI, áp lực PN10, PN16 hoặc Class tương ứng với thiết kế. Đối với công trình PCCC, HVAC và nhà máy, nên ưu tiên sản phẩm có catalogue, CO/CQ, tem nhãn rõ ràng và nhà cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật. Chọn sai vật liệu gioăng hoặc tiêu chuẩn kết nối có thể gây rò rỉ, khó lắp đặt và phát sinh chi phí sửa chữa tại công trường.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Van bướm cần được lắp đúng chiều, đúng tiêu chuẩn mặt bích và đúng khoảng hở để đĩa van xoay không bị cấn vào đường ống. Trước khi lắp, kỹ thuật viên phải kiểm tra tình trạng đĩa van, gioăng, trục, bộ điều khiển và bề mặt tiếp xúc của mặt bích. Đường ống cần được vệ sinh sạch xỉ hàn, cát, đá và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van.

- Bước 1: kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, vật liệu gioăng, kiểu điều khiển và tiêu chuẩn mặt bích trước khi lắp.
- Bước 2: đặt van ở trạng thái mở hé để đĩa không cấn vào mặt bích trong quá trình căn chỉnh.
- Bước 3: đưa van vào giữa hai mặt bích, căn đồng tâm đường ống và lắp bulông theo đúng vị trí kỹ thuật.
- Bước 4: siết bulông đối xứng từng bước, không siết lệch một phía để tránh biến dạng gioăng hoặc thân van.
- Bước 5: xoay thử đĩa van từ đóng đến mở hoàn toàn, sau đó thử áp và kiểm tra rò rỉ tại hai đầu kết nối.
Khi vận hành, không nên dùng lực quá mạnh để đóng mở vì có thể làm hỏng hộp số, tay gạt, trục hoặc gioăng làm kín. Nếu van bị nặng, kẹt hoặc rò rỉ, cần kiểm tra cặn bẩn, độ đồng tâm mặt bích và tình trạng gioăng trước khi thay mới. Với van điều khiển điện hoặc khí nén, cần kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu điều khiển và chu kỳ đóng mở định kỳ.
Mua sản phẩm uy tín tại pccchochiminh
pccchochiminh cung cấp đa dạng van bướm cho hệ thống PCCC, HVAC, cấp thoát nước, xử lý nước thải, trạm bơm và nhà máy công nghiệp. Các dòng sản phẩm gồm van bướm tay gạt, tay quay, wafer, mặt bích, inox, gang, nhựa, điều khiển điện và điều khiển khí nén. Hàng hóa có nhiều kích thước DN thông dụng, phù hợp với nhu cầu thi công, bảo trì và thay thế tại công trường.

Khi mua van bướm tại pccchochiminh, khách hàng được hỗ trợ tư vấn theo bản vẽ, áp suất, môi chất, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện lắp đặt thực tế. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ theo từng dòng hàng, báo giá rõ ràng, kho hàng sẵn và hỗ trợ giao nhanh cho nhà thầu cơ điện, đội PCCC, nhà máy và công trình dân dụng. Liên hệ pccchochiminh để được tư vấn van bướm phù hợp, đúng kỹ thuật và tối ưu chi phí đầu tư.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van bướm dùng để làm gì?
Van bướm dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống nước, khí, hóa chất nhẹ và công nghiệp. Thiết bị hoạt động bằng đĩa van xoay 90 độ bên trong thân van. Van được dùng nhiều trong PCCC, HVAC, cấp thoát nước, trạm bơm và nhà máy sản xuất.
Nên chọn van bướm tay gạt hay tay quay?
Van bướm tay gạt phù hợp với đường ống nhỏ, thao tác nhanh và chi phí đầu tư thấp. Van bướm tay quay phù hợp với DN lớn vì hộp số giúp vận hành nhẹ hơn và kiểm soát góc mở tốt hơn. Nếu hệ thống cần vận hành từ xa, nên chọn van bướm điện hoặc khí nén.
Van bướm wafer khác gì van bướm mặt bích?
Van bướm wafer được kẹp giữa hai mặt bích, có thân ngắn, gọn và tiết kiệm không gian lắp đặt. Van bướm mặt bích có hai đầu bích liền thân, liên kết chắc hơn và phù hợp với một số hệ thống yêu cầu độ ổn định cao. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tiêu chuẩn đường ống, áp suất và yêu cầu thi công.
Van bướm có dùng cho hệ thống PCCC được không?
Van bướm được dùng rất phổ biến trong hệ thống PCCC để đóng mở, cô lập tuyến ống và hỗ trợ bảo trì từng khu vực. Khi chọn cho PCCC cần chú ý tiêu chuẩn áp lực, vật liệu thân van, gioăng làm kín và chứng từ CO/CQ. Nên ưu tiên sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng để thuận lợi cho nghiệm thu công trình.
Khi mua van bướm cần kiểm tra thông số nào?
Cần kiểm tra DN, áp suất PN hoặc Class, kiểu kết nối, vật liệu thân, vật liệu đĩa, loại gioăng và kiểu điều khiển. Ngoài ra cần xác định môi chất, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn mặt bích và không gian lắp đặt thực tế. Với công trình lớn, nên chọn nhà cung cấp có tư vấn kỹ thuật và hàng hóa đầy đủ chứng từ.






















