Hiển thị 1–12 của 34 kết quả

    Bảng giá tham khảo van cổng

    Bảng giá van cổng dưới đây được tổng hợp từ các nhóm sản phẩm và một số model cụ thể theo dữ liệu đã cung cấp, gồm van cổng gang, van cổng đồng, van cổng ty chìm, van cổng ty nổi, van cổng mặt bích và van cổng tín hiệu. Nội dung giúp khách hàng, nhà thầu M&E và đơn vị thi công tham khảo nhanh khoảng giá theo DN, vật liệu, kiểu ty van và dạng kết nối.

    Nhóm sản phẩmModel / Dòng sản phẩmKích cỡ áp dụngGiá tham khảo
    Van cổng gangARITA CG-NR-J1DN40 – DN3002.389.000 đ – 33.000.000 đ
    Van cổng gangARITA DIG-NR-PN16DN50 – DN2501.845.000 đ – 13.748.000 đ
    Van cổng gangARV NRGDN50 – DN300894.000 đ – 9.520.000 đ
    Van cổng gangSHINYI FNCX-A1DN50 – DN3002.378.000 đ – 23.000.000 đ
    Van cổng gangAUTA 1100LDN50 – DN800750.000 đ – 128.000.000 đ
    Van cổng gangAUT FIG01DN50 – DN600950.000 đ – 60.000.000 đ
    Van cổng đồngARITA ARV-1001SEDN15 – DN50173.000 đ – 1.056.000 đ
    Van cổng đồngARITA BRZG-S-PN16DN15 – DN50315.000 đ – 1.733.000 đ
    Van cổng đồngMinh Hòa MBVDN15 – DN10093.000 đ – 2.676.300 đ
    Van cổng đồngSANWA GVDN15 – DN100126.000 đ – 4.100.000 đ
    Van cổng đồngMinh Hòa MIHADN15 – DN100113.700 đ – 3.766.100 đ
    Van cổng ty chìmSHINYI GVCXDN50 – DN6001.655.000 đ – 93.790.000 đ
    Van cổng ty chìmARV NRGDN50 – DN300894.000 đ – 9.520.000 đ
    Van cổng ty chìmAUTA 1100HDN50 – DN800750.000 đ – 128.000.000 đ
    Van cổng ty chìmSHINYI RVCXDN50 – DN6001.881.000 đ – 93.790.000 đ
    Van cổng ty chìmAUT FIG01DN50 – DN600950.000 đ – 60.000.000 đ
    Van cổng ty nổiARITA DIG-R-PN16DN50 – DN2502.530.000 đ – 18.616.000 đ
    Van cổng ty nổiARITA ARV-101FE(J)DN15 – DN3003.061.000 đ – 106.106.000 đ
    Van cổng ty nổiARV RSGDN50 – DN3001.258.000 đ – 10.141.000 đ
    Van cổng ty nổiAUTA 1210HDN50 – DN8001.000.000 đ – 140.000.000 đ
    Van cổng ty nổiSHINYI GRSXDN50 – DN4002.950.000 đ – 51.563.000 đ
    Van cổng mặt bíchSHINYI FRHX-A1DN50 – DN3003.028.000 đ – 27.772.000 đ
    Van cổng mặt bíchAUTA 1210HDN50 – DN8001.000.000 đ – 140.000.000 đ
    Van cổng mặt bíchAUT FIG01DN50 – DN600950.000 đ – 60.000.000 đ
    Van cổng mặt bíchARV RSGDN50 – DN3001.258.000 đ – 10.141.000 đ
    Van cổng mặt bíchARITA ARV-101FE(J)DN15 – DN3003.061.000 đ – 106.106.000 đ
    Van cổng tín hiệuSHINYI GRSXDN50 – DN4002.950.000 đ – 51.563.000 đ

    Ghi chú: Bảng giá trên chỉ áp dụng cho các model và nhóm van cổng cụ thể theo dữ liệu đã cung cấp, không phải bảng giá chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng trên thị trường. Giá thực tế cần được xác nhận lại theo DN, vật liệu thân van, kiểu ty van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT, điều kiện giao hàng và yêu cầu sử dụng của từng công trình.

    Để nhận báo giá van cổng chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, kiểu ty chìm hoặc ty nổi, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm.

    Tổng quan

    Van cổng là loại van công nghiệp dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống bằng cơ cấu cánh van nâng lên hạ xuống. Khi cánh van được nâng khỏi đường dòng, lưu chất đi qua gần như thẳng tuyến; khi cánh van hạ xuống, dòng chảy bị chặn lại. Loại van này phù hợp cho các hệ thống cần khóa dòng ổn định, ít dùng để điều tiết lưu lượng.

    Trong thực tế, van cổng được sử dụng rộng rãi trong hệ thống PCCC, HVAC, cấp thoát nước, trạm bơm, xử lý nước thải và nhà máy công nghiệp. Thiết bị có ưu điểm là độ bền cao, tổn thất áp suất thấp khi mở hoàn toàn và phù hợp với nhiều kích thước đường ống DN lớn. Việc chọn đúng vật liệu, áp suất, kiểu kết nối và tiêu chuẩn mặt bích giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định lâu dài.

    Nguyên lý hoạt động

    Van cổng hoạt động dựa trên chuyển động tịnh tiến lên xuống của cánh van bên trong thân van. Khi người vận hành xoay vô lăng, trục van truyền lực làm cánh van di chuyển lên để mở hoặc hạ xuống để đóng dòng chảy. Khi van mở hoàn toàn, cánh van rút khỏi tiết diện dòng nên lưu chất đi qua với tổn thất áp suất thấp.

    TRẠNG THÁI MỞ VAN
    
    Dòng chảy -----> -----> ----->
    
    +---------------------------+
    |                           |
    |        Cánh van nâng lên   |
    |                           |
    |  -----> -----> ----->      |
    +---------------------------+
    
    
    TRẠNG THÁI ĐÓNG VAN
    
    Dòng chảy ----->  X  ----->
    
    +---------------------------+
    |          |                |
    |          | Cánh van hạ    |
    |          | Chặn dòng      |
    +---------------------------+
    
    
    CƠ CẤU VẬN HÀNH
    
    Vô lăng xoay
         |
         v
    Trục van quay ----> Cánh van nâng/hạ ----> Đóng hoặc mở dòng
    

    Khi xoay vô lăng theo chiều mở, trục van kéo cánh van đi lên và tạo khoảng trống cho lưu chất đi qua. Khi xoay theo chiều đóng, cánh van hạ xuống ép vào ghế van để tạo trạng thái kín. Do hành trình đóng mở dài hơn van bi hoặc van bướm, van cổng phù hợp nhất với chức năng đóng mở hoàn toàn thay vì thao tác nhanh liên tục.

    Phân loại

    Van cổng được phân loại theo cấu tạo trục, kiểu cánh van, vật liệu thân, kiểu kết nối và môi trường sử dụng. Mỗi loại có ưu điểm riêng về độ kín, khả năng chịu áp, khả năng bảo trì và tính phù hợp với không gian lắp đặt. Việc phân loại đúng giúp kỹ sư chọn van phù hợp cho hệ PCCC, HVAC, cấp nước hoặc nhà máy công nghiệp.

    • Theo cấu tạo trục: gồm van cổng ty nổi và van cổng ty chìm, khác nhau ở khả năng quan sát trạng thái đóng mở và chiều cao lắp đặt.
    • Theo kiểu cánh van: gồm van cổng cánh mềm, van cổng cánh cứng, van cổng dao và van cổng nêm dùng cho từng môi trường khác nhau.
    • Theo vật liệu: gồm van cổng gang, đồng, inox, thép carbon và nhựa kỹ thuật tùy môi chất sử dụng.
    • Theo kiểu kết nối: gồm nối ren, nối bích, nối hàn và nối rãnh dùng cho các tiêu chuẩn đường ống khác nhau.

    Van cổng ty nổi thường dùng trong hệ PCCC và các vị trí cần quan sát nhanh trạng thái đóng mở của van. Van cổng ty chìm phù hợp với không gian hẹp, hố van, tuyến ống chôn ngầm hoặc hệ cấp nước ngoài trời. Với nước sạch và PCCC, van cổng gang cánh mềm là lựa chọn phổ biến, còn môi trường ăn mòn nên dùng inox, thép hoặc vật liệu chuyên dụng.

    Cấu tạo và vật liệu

    Cấu tạo van cổng gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, vô lăng, gioăng làm kín, ghế van và bộ phận kết nối đường ống. Thân van chịu áp lực chính của hệ thống, đồng thời tạo khoang để cánh van di chuyển lên xuống. Cánh van là bộ phận trực tiếp chặn dòng, cần có độ bền cao, bề mặt kín tốt và phù hợp với môi chất làm việc.

    Bộ phậnVật liệu phổ biếnCông dụng kỹ thuật
    Thân vanGang, gang dẻo, thép, inox, đồngChịu áp lực đường ống, bảo vệ cơ cấu bên trong và liên kết với hệ thống ống.
    Đĩa vanGang bọc cao su, inox, đồng, thépĐóng mở dòng chảy, ép vào ghế van để tạo trạng thái kín khi van đóng.
    Trục vanInox 304, inox 316, thép không gỉTruyền lực từ vô lăng xuống cánh van, giúp cánh van nâng lên hoặc hạ xuống.
    Ghế vanĐồng, inox, cao su EPDM, NBRTạo bề mặt làm kín, hạn chế rò rỉ khi cánh van đóng hoàn toàn.
    Gioăng làm kínEPDM, NBR, PTFE, graphiteChống rò rỉ tại nắp van, trục van và các điểm tiếp xúc chịu áp.
    Tay quayGang, thép sơn phủ, inoxGiúp người vận hành xoay đóng mở van bằng thao tác thủ công.

    Van cổng gang có giá hợp lý, chịu áp tốt và được dùng nhiều trong cấp nước, PCCC, HVAC và trạm bơm. Van cổng inox chống ăn mòn tốt, phù hợp với nước sạch, hóa chất nhẹ, môi trường ẩm hoặc khu vực yêu cầu vệ sinh cao. Van cổng thép dùng cho áp suất, nhiệt độ cao hơn, còn van cổng đồng thường dùng cho đường ống nhỏ, nước sinh hoạt hoặc hệ dân dụng.

    Ưu điểm và nhược điểm

    Van cổng có ưu điểm lớn là khả năng đóng mở ổn định và tổn thất áp suất thấp khi mở hoàn toàn. Do dòng chảy đi qua gần như thẳng tuyến, van ít gây cản trở lưu lượng so với nhiều loại van có đĩa nằm trong dòng. Đây là lựa chọn phù hợp cho tuyến ống chính, trạm bơm, hệ cấp nước và các vị trí cần khóa dòng chắc chắn.

    • Tổn thất áp thấp: khi mở hoàn toàn, cánh van rút khỏi dòng nên lưu chất đi qua tương đối thông thoáng.
    • Độ bền cao: thân van chắc, phù hợp với đường ống DN lớn và hệ thống làm việc lâu dài.
    • Khả năng khóa dòng tốt: dùng hiệu quả cho vị trí cần đóng mở hoàn toàn và cô lập tuyến ống.
    • Đa dạng vật liệu: có gang, đồng, inox, thép để phù hợp với nhiều môi chất và điều kiện công trình.
    • Ứng dụng rộng: dùng nhiều trong PCCC, HVAC, cấp nước, thoát nước, trạm bơm và công nghiệp.

    Nhược điểm của van cổng là thời gian đóng mở chậm hơn van bi hoặc van bướm vì cánh van phải di chuyển hết hành trình. Van không phù hợp để điều tiết lưu lượng lâu dài, vì dòng chảy có thể làm rung cánh van và mài mòn bề mặt làm kín. Để sử dụng bền, nên vận hành van ở trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, đồng thời bảo trì trục, gioăng và ghế van định kỳ.

    Ứng dụng thực tế

    Van cổng được lắp tại các vị trí cần cô lập dòng chảy, khóa tuyến ống hoặc phục vụ bảo trì hệ thống. Nhờ độ bền cao và khả năng làm việc tốt với đường ống DN lớn, van thường xuất hiện trong các hạng mục cơ điện quan trọng. Tùy môi trường sử dụng, kỹ sư có thể chọn van cổng gang, inox, đồng, thép, ty nổi, ty chìm hoặc mặt bích.

    • Hệ thống PCCC: dùng trên tuyến ống chữa cháy, phòng bơm, cụm van điều khiển và vị trí cần cô lập khu vực để bảo trì.
    • Hệ thống HVAC: lắp trong đường nước lạnh, nước nóng, bơm tuần hoàn, chiller và các nhánh cần khóa mở ổn định.
    • Cấp thoát nước: dùng tại trạm bơm, tuyến ống cấp nước, bể chứa, hố van và đường ống phân phối chính.
    • Nhà máy công nghiệp: ứng dụng trong nước kỹ thuật, nước thải, hơi áp thấp, dầu và các dây chuyền sản xuất cần cô lập dòng.

    Trong công trường thực tế, van cổng thường được lắp cùng van 1 chiều, khớp nối mềm, đồng hồ áp suất, lọc y và phụ kiện mặt bích. Cách bố trí này giúp hệ thống dễ bảo trì, kiểm soát áp suất và tháo lắp từng cụm thiết bị khi cần sửa chữa. Với hệ PCCC, van cổng ty nổi thường được ưu tiên vì dễ nhận biết trạng thái đóng mở trong quá trình kiểm tra.

    Cách lựa chọn van phù hợp

    Khi chọn van cổng, cần xác định rõ môi chất, áp suất làm việc, nhiệt độ, kích thước DN và tiêu chuẩn kết nối của đường ống. Với nước sạch, PCCC và HVAC, van cổng gang cánh mềm PN16 thường là lựa chọn phổ biến vì giá tốt và dễ thi công. Với hóa chất nhẹ, nước có tính ăn mòn hoặc môi trường ngoài trời khắc nghiệt, nên cân nhắc van inox hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

    Kích thước DN phải chọn đúng theo đường kính ống và lưu lượng thực tế, không nên giảm cỡ van nếu không có tính toán kỹ thuật. Với tuyến ống lớn, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI, chiều dài thân van và không gian thao tác vô lăng. Nếu lắp trong hố van hoặc không gian thấp, van cổng ty chìm sẽ gọn hơn; nếu cần quan sát trạng thái đóng mở, van ty nổi phù hợp hơn.

    Người mua nên ưu tiên sản phẩm có catalogue, CO/CQ, thông số áp lực rõ ràng và tem nhãn đầy đủ. Với công trình PCCC, cấp nước tòa nhà, trạm bơm và nhà máy, nhà cung cấp cần tư vấn đúng theo bản vẽ, tiêu chuẩn nghiệm thu và điều kiện thi công. Chọn sai áp lực, vật liệu hoặc kiểu van có thể gây rò rỉ, kẹt cánh, khó vận hành và phát sinh chi phí thay thế.

    Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

    Van cổng cần được lắp đúng tiêu chuẩn kết nối, đúng vị trí kỹ thuật và đảm bảo đủ không gian để thao tác vô lăng. Trước khi lắp, kỹ thuật viên cần kiểm tra tình trạng thân van, cánh van, trục van, gioăng, mặt bích hoặc đầu ren. Đường ống phải được vệ sinh sạch cặn, cát, xỉ hàn để tránh kẹt cánh van và làm hư bề mặt làm kín.

    • Bước 1: kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, kiểu ty nổi hoặc ty chìm, kiểu kết nối và môi chất sử dụng.
    • Bước 2: vệ sinh hai đầu ống, làm sạch mặt bích hoặc ren, kiểm tra độ đồng tâm để tránh ép lệch thân van.
    • Bước 3: đặt van vào vị trí lắp đặt, căn chỉnh đúng chiều và đảm bảo vô lăng có đủ khoảng trống để vận hành.
    • Bước 4: siết bulông mặt bích đối xứng từng bước hoặc siết ren đúng lực để tránh nứt thân và biến dạng gioăng.
    • Bước 5: xoay thử vô lăng hết hành trình, thử áp hệ thống và kiểm tra rò rỉ tại nắp van, trục van, mối nối.

    Khi vận hành, nên đóng mở van từ từ, không dùng lực quá mạnh hoặc dụng cụ nối dài vô lăng nếu van bị kẹt. Nếu van khó xoay, rò rỉ hoặc đóng không kín, nguyên nhân thường do cặn bẩn, trục khô, gioăng mòn hoặc cánh van bị lệch. Cần cô lập tuyến ống, xả áp, tháo kiểm tra và bảo trì trục, gioăng, ghế van theo đúng điều kiện vận hành thực tế.

    Mua sản phẩm uy tín tại pccchochiminh

    pccchochiminh cung cấp đa dạng van cổng cho hệ PCCC, HVAC, cấp thoát nước, trạm bơm, xử lý nước thải và nhà máy công nghiệp. Sản phẩm gồm van cổng ty nổi, van cổng ty chìm, van cổng gang, van cổng inox, van cổng đồng, van cổng thép, nối ren và mặt bích. Hàng hóa có nhiều kích thước DN thông dụng, phù hợp cho thi công mới, bảo trì và thay thế tại công trường.

    Khi mua van cổng tại pccchochiminh, khách hàng được tư vấn theo bản vẽ, áp suất, môi chất, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện lắp đặt thực tế. Sản phẩm có CO/CQ theo từng dòng hàng, báo giá rõ ràng, kho hàng sẵn và hỗ trợ giao nhanh cho nhà thầu cơ điện, đội PCCC, đơn vị cấp nước và nhà máy. Liên hệ pccchochiminh để được chọn đúng van cổng, đúng thông số kỹ thuật và tối ưu chi phí đầu tư.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Van cổng dùng để làm gì?

    Van cổng dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống nước, hơi áp thấp, dầu và công nghiệp. Thiết bị phù hợp với vị trí cần khóa tuyến ống hoặc cô lập khu vực để bảo trì. Van được dùng nhiều trong PCCC, HVAC, cấp nước, trạm bơm và nhà máy.

    Van cổng có dùng để điều tiết lưu lượng được không?

    Van cổng không nên dùng để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài vì cánh van có thể bị rung và mài mòn. Loại van này phù hợp nhất với trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Nếu cần điều tiết chính xác, nên chọn van cầu, van bướm điều khiển hoặc van cân bằng phù hợp hơn.

    Van cổng ty nổi khác gì van cổng ty chìm?

    Van cổng ty nổi có trục van nâng lên khi mở, giúp dễ quan sát trạng thái đóng mở từ bên ngoài. Van cổng ty chìm có trục không nhô lên, phù hợp với không gian hẹp, hố van hoặc tuyến ống chôn ngầm. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, yêu cầu kiểm tra và không gian thao tác thực tế.

    Nên chọn van cổng gang hay van cổng inox?

    Van cổng gang phù hợp với nước sạch, PCCC, HVAC, cấp nước và các hệ thống có chi phí đầu tư hợp lý. Van cổng inox phù hợp hơn với môi trường ăn mòn, nước sạch yêu cầu vệ sinh cao, hóa chất nhẹ hoặc khu vực ngoài trời ẩm. Cần chọn theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Khi mua van cổng cần kiểm tra thông số nào?

    Cần kiểm tra DN, áp suất PN hoặc Class, vật liệu thân, vật liệu cánh van, kiểu ty nổi hoặc ty chìm và kiểu kết nối. Ngoài ra cần xác định tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ làm việc và yêu cầu CO/CQ. Với công trình PCCC, HVAC và cấp nước, nên chọn nhà cung cấp có catalogue và tư vấn kỹ thuật rõ ràng.