Tổng quan
Đồng hồ áp suất Wika 213.53 (Wika Model 213.53 Bourdon Tube Pressure Gauge) là dòng thiết bị đo áp suất cơ học dạng ống Bourdon điền chất lỏng cao cấp thuộc tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng WIKA. Sản phẩm được nghiên cứu, chế tạo và kiểm định chất lượng nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như EN 837-1 và ASME B40.100 trên dây chuyền sản xuất hiện đại tại Đức và Hàn Quốc.
Tại thị trường Việt Nam, dòng đồng hồ áp suất điền dầu Wika 213.53 xuất xứ Hàn Quốc/Đức luôn được các kỹ sư cơ điện M&E, đơn vị thi công PCCC và các nhà thầu công nghiệp ưu tiên lựa chọn cho hệ thống thủy lực, máy nén khí, ngành đóng tàu biển và trạm bơm áp lực cao.
Cấu tạo vật liệu
Đồng hồ áp suất Wika 213.53 sở hữu kết cấu vật liệu chắc chắn, tối ưu hóa độ bền cho từng thành phần cơ khí:
| Thành phần cấu tạo | Vật liệu & Quy cách chế tạo | Chức năng kỹ thuật chi tiết |
|---|---|---|
| Thân vỏ (Case) & Vành (Ring) | Thép không gỉ Inox (Stainless steel), vành dập bấm (crimp ring) | Bảo vệ bộ cơ bên trong, tích hợp van xả áp (Blow-out device) an toàn chuẩn S1/S2 per EN 837-1. |
| Chân kết nối (Process Connection) | Hợp kim đồng (Copper alloy) | Dẫn lưu chất vào cảm biến; kiểu chân đứng (Lower mount) hoặc chân sau (Back mount) chuẩn ren G, NPT, R. |
| Ống cảm biến (Bourdon Tube) | Hợp kim đồng (Copper Alloy) / Inox 316L cho dải áp cao | Dạng chữ C hoặc cuộn xoắn (Helical); biến dạng đàn hồi nhạy bén theo biến động áp lực lưu chất. |
| Bộ truyền động (Movement) | Hợp kim đồng (Copper alloy) | Khuếch đại chuyển động từ ống Bourdon sang chuyển động quay của kim chỉ thị. |
| Dung dịch điền vỏ (Case Filling) | Glycerin (tiêu chuẩn) / Hỗn hợp Glycerin-nước / Dầu Silicone | Dập chấn động cơ học, bôi trơn bánh răng, chống mờ mặt kính và kéo dài tuổi thọ thiết bị. |
| Mặt kính (Window) | Nhựa dẻo trong suốt (Plastic) / Kính an toàn nhiều lớp (Safety glass) | Chịu lực tác động ngoài, đảm bảo khả năng quan sát chỉ số rõ ràng và an toàn cho người vận hành. |
Nguyên lý đo lường
Đồng hồ áp suất Wika 213.53 vận hành dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon kết hợp với cơ chế dập chấn bằng chất lỏng:
- Thu nhận áp lực lưu chất: Môi chất lỏng hoặc khí từ tuyến ống đi qua chân ren đồng thau (G 1/4″, G 1/2″, NPT,…) đi trực tiếp vào bên trong lòng ống Bourdon.
- Chuyển đổi lực biến dạng cơ học: Dưới áp lực của môi chất, ống Bourdon (dạng chữ C đối với dải áp thấp hoặc dạng cuộn xoắn Helical đối với dải áp cao) sẽ biến dạng vi mô và duỗi thẳng. Chuyển động cơ học ở đầu tự do của ống Bourdon tác động lên hệ thống bánh răng truyền động bằng đồng.
- Hiển thị và triệt tiêu chấn động: Bộ truyền động làm quay kim chỉ thị màu đen trên mặt số nhôm. Đồng thời, lớp chất lỏng Glycerin lấp đầy bên trong thân vỏ sẽ hấp thụ toàn bộ lực rung động cơ học và xung áp, giúp kim di chuyển mượt mà, chính xác mà không bị rung giật hay trượt bánh răng.
Ứng dụng
Nhờ khả năng chống chịu độ rung lắc mạnh, thiết kế vỏ inox bền bỉ chuẩn IP65 và xuất xứ thương hiệu uy tín, Wika 213.53 được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực:
- Hệ thống Thủy lực công nghiệp (Hydraulics): Giám sát áp suất dầu thủy lực trên các trạm nguồn, máy ép, máy chấn và thiết bị cơ giới có xung áp cao.
- Máy nén khí & Bình tích áp (Compressors): Đo đạc áp lực khí nén trên hệ thống máy nén quay hoặc máy nén piston liên tục.
- Ngành Ngành Đóng tàu & Công trình Biển (Shipbuilding): Sản phẩm đạt các chứng chỉ phê duyệt kiểm định hàng hải quốc tế (DNV) cho đường ống tàu thủy và giàn khoan.
- Nhà máy xử lý nước & Trạm bơm áp lực: Đo áp suất dòng chảy lỏng/khí không bị đóng đông tinh thể và không ăn mòn hợp kim đồng.
Hướng dẫn đọc chỉ số
Mặt hiển thị của Wika 213.53 được in các vạch chia sắc nét theo tiêu chuẩn EN 837-1/ASME B40.100. Quy trình đọc chỉ số và thi công gá lắp chuẩn kỹ thuật được thực hiện như sau:
- Cách đọc giá trị áp suất:
- Quan sát vị trí đầu kim dừng trên mặt số. Giá trị tương ứng với vạch chia đại diện cho áp suất thực tế trong đường ống.
- Đối với mặt số hiển thị thang đo kép (ví dụ: vòng ngoài chữ đen đo bar, vòng trong chữ đỏ đo psi), đọc trực tiếp giá trị trên dải đơn vị phù hợp với hệ thống.
- Quy định gá lắp cơ học & Làm kín chân ren:
- Quấn cao su non (băng tan Teflon) hoặc dùng gioăng đệm phẳng thích hợp xung quanh chân ren trước khi vặn vào đường ống.
- Sử dụng cờ-lê vừa vặn ôm đúng phần cổ lục giác (SW14 đối với mặt 50/63 mm, SW22 đối với mặt 100 mm) để siết lực. Absolute không cầm trực tiếp thân vỏ đồng hồ để vặn xoay.
- Thao tác bù áp vỏ (Venting filling plug):
- Để đảm bảo độ chính xác đo lường tối đa sau khi lắp đặt (đặc biệt với dải áp suất thấp ≤ 6 bar), tiến hành cắt nhẹ hoặc xả mở núm cao su bù áp (fill plug) ở đỉnh vỏ đồng hồ nhằm cân bằng áp suất khí quyển bên trong thân vỏ.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.